意量 yì liàng · ý lượng Hán Việt: ý lượng · Pinyin: yì liàng Tổng quan Cấu tạo: 意 (ý) + 量 (lượng)Pinyinyì liàngHán Việtý lượngCấu tạo意 + 量 · ý + lượng nghĩa thành phần: ý + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以意测量。Tân Hoa Tự Điển 1.以意测量。