愒息 kài xī·khế tức Hán Việt: khế tức · Pinyin: kài xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.休息。 Cấu tạo: 愒 (khế) + 息 (tức)Pinyinkài xīHán Việtkhế tứcCấu tạo愒 + 息 · khế + tức nghĩa thành phần: khế + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.休息。 Từ liên quan Gần nghĩa息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒