愒日

kài rì khế nhật

Hán Việt: khế nhật · Pinyin: kài rì

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪費光陰。《左傳.昭公元年》:「翫歲而愒日,其與幾何?」宋.陳造〈即事〉詩:「問俗即今防愒日,來時撫事錯銷魂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒废光阴; 珍视时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒废光阴。 2.珍视时光。

Eng

  • Cihui 愒日 àirì v.o. idle away (time)