愒日

kài rìkhế nhật

Hán Việt: khế nhật · Pinyin: kài rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.荒废光阴。 2.珍视时光。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

浪費光陰。《左傳.昭公元年》:「翫歲而愒日,其與幾何?」宋.陳造〈即事〉詩:「問俗即今防愒日,來時撫事錯銷魂。」

Cấu tạo: 愒 (khế) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãng phí thời gian
  • Biên soạn idle away (time)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪費光陰。《左傳.昭公元年》:「翫歲而愒日,其與幾何?」宋.陳造〈即事〉詩:「問俗即今防愒日,來時撫事錯銷魂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒废光阴。 2.珍视时光。

Eng

  • Cihui 愒日 àirì v.o. idle away (time)

Từ liên quan

Gần nghĩa

日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入