愒时 khế thì Hán Việt: khế thì Tổng quan Cấu tạo: 愒 (khế) + 時 (thì)Hán Việtkhế thìTừ loạiđộngCấu tạo愒 + 時 · khế + thì nghĩa thành phần: khế + thì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lãng phí thời gianBiên soạn idle away timeEngCihui 愒時 àishí v.o. idle away time Từ liên quan Gần nghĩa时下 · 时世 · 时事 · 时人 · 时代 · 时令 · 时价 · 时任