愒语

kài yǔkhế ngữ

Hán Việt: khế ngữ · Pinyin: kài yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 愒 (khế) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ket

Từ liên quan

Gần nghĩa

語𪮏 · 語善 · 語密 · 語庫 · 語梵 · 語業 · 語法 · 語病