愒阴 kài yīn·khế âm Hán Việt: khế âm · Pinyin: kài yīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.暮年。 Cấu tạo: 愒 (khế) + 陰 (âm)Pinyinkài yīnHán Việtkhế âmCấu tạo愒 + 陰 · khế + âm nghĩa thành phần: khế + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.暮年。 Từ liên quan Gần nghĩa阴云 · 阴人 · 阴兵 · 阴冷 · 阴凉 · 阴功 · 阴历 · 阴司