愒陰 kài yīn · khế âm Hán Việt: khế âm · Pinyin: kài yīn Tổng quan Cấu tạo: 愒 (khế) + 陰 (âm)Pinyinkài yīnHán Việtkhế âmCấu tạo愒 + 陰 · khế + âm nghĩa thành phần: khế + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暮年。Tân Hoa Tự Điển 1.暮年。