愔翳 yīn yì · âm ế Hán Việt: âm ế · Pinyin: yīn yì Tổng quan Cấu tạo: 愔 (âm) + 翳 (ế)Pinyinyīn yìHán Việtâm ếCấu tạo愔 + 翳 · âm + ế nghĩa thành phần: âm + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深静貌。Tân Hoa Tự Điển 1.深静貌。