愕异 è yì·ngạc dị Hán Việt: ngạc dị · Pinyin: è yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊异。 Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 異 (dị)Pinyinè yìHán Việtngạc dịCấu tạo愕 + 異 · ngạc + dị nghĩa thành phần: ngạc + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惊异。 Từ liên quan Gần nghĩa异义 · 异乡 · 异事 · 异于 · 异人 · 异位 · 异体 · 异像