愕異

è yì ngạc dị

Hán Việt: ngạc dị · Pinyin: è yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊异。