愕怡

è yíngạc di

Hán Việt: ngạc di · Pinyin: è yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"愕眙"。

Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 怡 (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"愕眙"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怡人 · 怡保 · 怡悦 · 怡然 · 愕然 · 愕視 · 怡保市 · 怡颜悦色