愕異 è yì · ngạc dị Hán Việt: ngạc dị · Pinyin: è yì Tổng quan Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 異 (dị)Pinyinè yìHán Việtngạc dịCấu tạo愕 + 異 · ngạc + dị nghĩa thành phần: ngạc + dị