愕疑 è yí · ngạc nghi Hán Việt: ngạc nghi · Pinyin: è yí Tổng quan Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 疑 (nghi)Pinyinè yíHán Việtngạc nghiCấu tạo愕 + 疑 · ngạc + nghi nghĩa thành phần: ngạc + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊疑。Tân Hoa Tự Điển 1.惊疑。