愕眙
ngạc dị
Hán Việt: ngạc dị · Pinyin: è yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚視的樣子。《文選.班固.西都賦》:「雖輕迅與僄狡,猶愕眙而不能階。」唐.白行簡《李娃傳》:「四坐愕眙,莫之測也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"愕怡"; 惊视。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"愕怡"。 2.惊视。