愕窒

è zhì ngạc trất

Hán Việt: ngạc trất · Pinyin: è zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊惶得不敢出气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊惶得不敢出气。