愕視
ngạc thị
Hán Việt: ngạc thị · Pinyin: è shì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hìn một cách sợ hãi, lạ lùng. ngạc thị ngạc thị ☆Nhìn một cách sợ hãi, lạ lùng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚奇而瞪著眼看。唐.李華〈含元殿賦〉:「四墉既列,太階如截,下土相嶔,愕視沉沉。」
Eng
- Cihui 愕視 èshì v. stare in astonishment