愕視

è shìngạc thị

Hán Việt: ngạc thị · Pinyin: è shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"愕视"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

驚奇而瞪著眼看。唐.李華〈含元殿賦〉:「四墉既列,太階如截,下土相嶔,愕視沉沉。」

Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn trân trân
  • Biên soạn v. stare in astonishment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚奇而瞪著眼看。唐.李華〈含元殿賦〉:「四墉既列,太階如截,下土相嶔,愕視沉沉。」

Eng

  • Cihui 愕視 èshì v. stare in astonishment

Từ liên quan

Gần nghĩa

愕然 · 視事 · 視孔 · 視學 · 視實 · 視篆 · 視聽 · 視覺