愕視 è shì · ngạc thị Hán Việt: ngạc thị · Pinyin: è shì Tổng quan Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 視 (thị)Pinyinè shìHán Việtngạc thịCấu tạo愕 + 視 · ngạc + thị nghĩa thành phần: ngạc + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"愕视"。EngCihui 愕視 èshì v. stare in astonishment