愕顧 è gù · ngạc cố Hán Việt: ngạc cố · Pinyin: è gù Tổng quan Cấu tạo: 愕 (ngạc) + 顧 (cố)Pinyinè gùHán Việtngạc cốCấu tạo愕 + 顧 · ngạc + cố nghĩa thành phần: ngạc + cố Nghĩa EngCihui 愕顧 gù v. <wr.> look in amazement