愚主 yú zhǔ · ngu chủ Hán Việt: ngu chủ · Pinyin: yú zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 主 (chủ)Pinyinyú zhǔHán Việtngu chủCấu tạo愚 + 主 · ngu + chủ nghĩa thành phần: ngu + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚昧的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧的君主。