愚事

ngu sự

Hán Việt: ngu sự

Tổng quan

sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu xuẩn, sự xuẩn ngốc, trò hề, trò khôi hài, lời nói dại dột; hành động ngu dại; hành động xuẩn ngốc

Cấu tạo: 愚 (ngu) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành động ngốc nghếch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foolery

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假