愚衆

yú zhòng ngu chúng

Hán Việt: ngu chúng · Pinyin: yú zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧的众人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧的众人。