愚妄

yú wàngngu vọng

Hán Việt: ngu vọng · Pinyin: yú wàng

Tổng quan

ngu muội lại ngông cuồng; ngu dốt xằng bậy. 愚妄可笑 ngu muội ngông cuồng thật nực cười

新华 · Tân Hoa Đại lục

愚昧而狂妄:~可笑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

愚昧而狂妄。《後漢書.卷三三.朱浮傳》:「今乃愚妄,自比六國。」

Cấu tạo: 愚 (ngu) + 妄 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngu ngốc và kiêu ngạo
  • Tần suất từ ngu ngốc và kiêu ngạo; ngu muội lại ngông cuồng; ngu dốt xằng bậy. 愚妄可笑 ngu muội ngông cuồng thật nực cười.; ngu dốt xằng bậy
  • Biên soạn v.p. stupid but conceited

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧而狂妄。《後漢書.卷三三.朱浮傳》:「今乃愚妄,自比六國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧而狂妄:~可笑。

Eng

  • Cihui stupid and arrogant
  • Tần suất từ v.p. stupid but conceited

Từ liên quan

Gần nghĩa

妄为 · 妄人 · 妄信 · 妄动 · 妄取 · 妄吿 · 妄图 · 妄執