愚弟

ngu đệ

Hán Việt: ngu đệ

Tổng quan

gười em dốt nát này. Tiếng tự xưng trước người anh hay người bạn của mình. ngu đệ ngu đệ ☆Người em dốt nát này. Tiếng tự xưng trước người anh hay người bạn của mình.

Cấu tạo: (ngu) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười em dốt nát này. Tiếng tự xưng trước người anh hay người bạn của mình. ngu đệ ngu đệ ☆Người em dốt nát này. Tiếng tự xưng trước người anh hay người bạn của mình.

Eng

  • Cihui 愚弟 yúdì n. <humb.> I (address to an older friend or one of similar age)

ja

  • JMdict (one's) younger brother|foolish younger brother