愚弱
ngu nhược
Hán Việt: ngu nhược · Pinyin: yú ruò
Tổng quan
ngu dốt và yếu ớt
Nghĩa
Việt
- Cihui ngu dốt và yếu ớt
Eng
- CC-CEDICT ignorant and feeble
- Cihui ignorant and feeble
ja
- JMdict stupid and weak
Hán Việt: ngu nhược · Pinyin: yú ruò
ngu dốt và yếu ớt