愚懦
ngu nọa
Hán Việt: ngu nọa · Pinyin: yú nuò
Tổng quan
ngu dốt và nhút nhát
Nghĩa
Việt
- Cihui ngu dốt và nhút nhát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愚昧怯懦。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話後集.卷三○.東坡五》:「恕素愚懦,徘徊不敢投。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愚昧怯懦:生性~。
Eng
- CC-CEDICT ignorant and timid
- Cihui ignorant and timid