愚懵 ngu mộng Hán Việt: ngu mộng Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 懵 (mộng)Hán Việtngu mộngCấu tạo愚 + 懵 · ngu + mộng nghĩa thành phần: ngu + mộng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 愚笨。《初刻拍案驚奇》卷一九:「弟子有冤在身,夢中得十二字謎語,暗藏人姓名,自家愚懵,參解不出,拜求老師父解一解。」