愚按

ngu án

Hán Việt: ngu án

Tổng quan

Theo sự xét đoán của kẻ ngu này (của tôi

Cấu tạo: (ngu) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Theo sự xét đoán của kẻ ngu này (của tôi