愚晚 ngu vãn Hán Việt: ngu vãn Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 晚 (vãn)Hán Việtngu vãnCấu tạo愚 + 晚 · ngu + vãn nghĩa thành phần: ngu + vãn Nghĩa EngCihui 愚晚 úwǎn pr. <humb.> I, your ignorant pupil