愚氓

yú méng ngu manh

Hán Việt: ngu manh · Pinyin: yú méng

Tổng quan

kẻ ngốc | người ngu đần

Cấu tạo: (ngu) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ ngốc | người ngu đần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨的人。清.惲敬《文昌宮碑陰錄》:「本朝承平既久,上下以休養為福,愚氓積煽,遂盜兵戈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚蠢的人。

Eng

  • CC-CEDICT fool|stupid person
  • Cihui fool; stupid person