愚氣

ngu khí

Hán Việt: ngu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無聊的閒氣。如:「何必瞎生愚氣?」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚戇的氣概。

Eng

  • Cihui 愚氣 úqi n. foolish; silly-looking||►See also ¹yúqì