愚父 ngu phụ Hán Việt: ngu phụ Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 父 (phụ)Hán Việtngu phụCấu tạo愚 + 父 · ngu + phụ nghĩa thành phần: ngu + phụ Nghĩa jaJMdict (one's) father