愚矇

yú méng ngu mông

Hán Việt: ngu mông · Pinyin: yú méng

Tổng quan

ngu dốt | ngu ngốc

Cấu tạo: (ngu) + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngu dốt | ngu ngốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚蠢無知。《漢書.卷六六.楊敞傳》:「足下哀其愚蒙,賜書教督以所不及。」唐.杜甫〈上韋左相二十韻〉:「才傑俱登用,愚蒙但隱淪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧。

Eng

  • CC-CEDICT ignorant; stupid
  • Cihui ignorant; stupid

ja

  • JMdict stupid|foolish

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

明达