愚者

ngu giả

Hán Việt: ngu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愚者 úzhě n. 1. ignorant/unthinking people 2. <humb.> I

ja

  • JMdict fool|nitwit|The Fool (Tarot card)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

智者