愚者

ngu giả

Hán Việt: ngu giả

Tổng quan

Cấu tạo: 愚 (ngu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngu
  • Biên soạn 1. ignorant/unthinking people 2. <humb.> I

Eng

  • JMdict fool
  • JMdict nitwit
  • JMdict The Fool (Tarot card)
  • Cihui 愚者 úzhě n. 1. ignorant/unthinking people 2. <humb.> I
  • Tần suất từ n. 1. ignorant/unthinking people 2. <humb.> I

ja

  • JMdict 愚者(ぐしゃ)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

智者