愚衷 yú zhōng · ngu trung Hán Việt: ngu trung · Pinyin: yú zhōng Tổng quan Cấu tạo: 愚 (ngu) + 衷 (trung)Pinyinyú zhōngHán Việtngu trungCấu tạo愚 + 衷 · ngu + trung nghĩa thành phần: ngu + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的心意﹑心愿。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的心意﹑心愿。