愛丁堡

ài dīng bǎo ái đinh bảo

Hán Việt: ái đinh bảo · Pinyin: ài dīng bǎo

Tổng quan

Edinburgh, thủ đô của Scotland

Cấu tạo: (ái) + (đinh) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Edinburgh, thủ đô của Scotland

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於英國蘇格蘭東南部,為蘇格蘭首府。臨福斯灣,風景極佳。有著名的大學,學術風氣興盛。印刷業發達,是英國印刷業的中心。

Eng

  • CC-CEDICT Edinburgh, capital of Scotland
  • Cihui Edinburgh, capital of Scotland