愛之船 ài zhī chuán · ái chi thuyền Hán Việt: ái chi thuyền · Pinyin: ài zhī chuán Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 之 (chi) + 船 (thuyền)Pinyinài zhī chuánHán Việtái chi thuyềnCấu tạo愛 + 之 + 船 · ái + chi + thuyền nghĩa thành phần: ái + chi + thuyền