愛努族 ài nǔ zú · ái nỗ tộc Hán Việt: ái nỗ tộc · Pinyin: ài nǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 努 (nỗ) + 族 (tộc)Pinyinài nǔ zúHán Việtái nỗ tộcCấu tạo愛 + 努 + 族 · ái + nỗ + tộc nghĩa thành phần: ái + nỗ + tộc