愛嘮叨 ài láo dao · ái lao thao Hán Việt: ái lao thao · Pinyin: ài láo dao Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 嘮 (lao) + 叨 (thao)Pinyinài láo daoHán Việtái lao thaoCấu tạo愛 + 嘮 + 叨 · ái + lao + thao nghĩa thành phần: ái + lao + thao