愛國心

ài guó xīn ái quốc tâm

Hán Việt: ái quốc tâm · Pinyin: ài guó xīn

Tổng quan

lòng yêu nước

Cấu tạo: (ái) + (quốc) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng yêu nước

Eng

  • Cihui 愛國心 iguóxīn n. patriotic feeling M:¹kē/¹piàn