愛好兒 ái hảo nhi Hán Việt: ái hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtái hảo nhiCấu tạo愛 + 好 + 兒 · ái + hảo + nhi nghĩa thành phần: ái + hảo + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 情投意合。如:「他們兩家是愛好兒做親。」EngCihui 愛好兒 ihǎor ►See àihǎo