愛德琳 ài dé lín · ái đức lâm Hán Việt: ái đức lâm · Pinyin: ài dé lín Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 德 (đức) + 琳 (lâm)Pinyinài dé línHán Việtái đức lâmCấu tạo愛 + 德 + 琳 · ái + đức + lâm nghĩa thành phần: ái + đức + lâm