愛德華薩義德

ài dé huá sà yì dé ái đức hoa tát nghĩa đức

Hán Việt: ái đức hoa tát nghĩa đức · Pinyin: ài dé huá sà yì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (đức) + (hoa) + (tát) + (nghĩa) + (đức)