愛必勝 ài bì shèng · ái tất thắng Hán Việt: ái tất thắng · Pinyin: ài bì shèng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 必 (tất) + 勝 (thắng)Pinyinài bì shèngHán Việtái tất thắngCấu tạo愛 + 必 + 勝 · ái + tất + thắng nghĩa thành phần: ái + tất + thắng