愛情喜劇

ài qíng xǐ jù ái tình hỉ kịch

Hán Việt: ái tình hỉ kịch · Pinyin: ài qíng xǐ jù

Tổng quan

hài kịch lãng mạn

Cấu tạo: (ái) + (tình) + (hỉ) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài kịch lãng mạn

Eng

  • CC-CEDICT romantic comedy
  • Cihui romantic comedy