愛慕者

ài mù zhě ái mộ giả

Hán Việt: ái mộ giả · Pinyin: ài mù zhě

Tổng quan

người hâm mộ, người yêu chuộng, người yêu, (thơ ca) người tôn sùng, người sùng bái, người tôn thờ

Cấu tạo: (ái) + (mộ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hâm mộ, người yêu chuộng, người yêu, (thơ ca) người tôn sùng, người sùng bái, người tôn thờ