愛打架 ái đả giá Hán Việt: ái đả giá Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 打 (đả) + 架 (giá)Hán Việtái đả giáCấu tạo愛 + 打 + 架 · ái + đả + giá nghĩa thành phần: ái + đả + giá Nghĩa EngCihui chip on one's shoulder