愛打聽

ái đả thính

Hán Việt: ái đả thính

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (đả) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 愛打聽 i dǎting v.p./s.v. be inquisitive/snoopy/nosy