愛抱怨 ái bão oán Hán Việt: ái bão oán Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 抱 (bão) + 怨 (oán)Hán Việtái bão oánCấu tạo愛 + 抱 + 怨 · ái + bão + oán nghĩa thành phần: ái + bão + oán Nghĩa EngCihui 愛抱怨 i bàoyuan s.v. be querulous