愛書家 ài shū jiā · ái thư gia Hán Việt: ái thư gia · Pinyin: ài shū jiā Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 書 (thư) + 家 (gia)Pinyinài shū jiāHán Việtái thư giaCấu tạo愛 + 書 + 家 · ái + thư + gia nghĩa thành phần: ái + thư + gia Nghĩa EngCihui bibliophiljaJMdict bibliophile