愛清潔的

ái thanh khiết đích

Hán Việt: ái thanh khiết đích

Tổng quan

sạch, sạch sẽ, ưa sạch, ưa sạch sẽ; có tính sạch sẽ

Cấu tạo: (ái) + (thanh) + (khiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sạch, sạch sẽ, ưa sạch, ưa sạch sẽ; có tính sạch sẽ