愛爾江 ài ěr jiāng · ái nhĩ giang Hán Việt: ái nhĩ giang · Pinyin: ài ěr jiāng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 爾 (nhĩ) + 江 (giang)Pinyinài ěr jiāngHán Việtái nhĩ giangCấu tạo愛 + 爾 + 江 · ái + nhĩ + giang nghĩa thành phần: ái + nhĩ + giang