愛物兒 ài wù ér · ái vật nhi Hán Việt: ái vật nhi · Pinyin: ài wù ér Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 物 (vật) + 兒 (nhi)Pinyinài wù érHán Việtái vật nhiCấu tạo愛 + 物 + 兒 · ái + vật + nhi nghĩa thành phần: ái + vật + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 可愛的東西。亦可用作反語。《金瓶梅》第三一回:「人家個愛物兒,你就要!」《紅樓夢》第六回:「這是個什麼愛物兒?有煞用呢?」